từ tố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa: "từ tố" là một khái niệm trong ngôn ngữ học, chỉ đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang ý nghĩa từ vựng hoặc ngữ pháp, không thể phân chia thành các đơn vị nhỏ hơn có nghĩa. Trong tiếng Việt, "từ tố" thường được đồng nhất với khái niệm "hình vị" (morpheme).
- Ví dụ: Trong từ "bàn ghế", có hai từ tố: "bàn" và "ghế", mỗi từ tố đều có nghĩa riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ngôn ngữ học, "từ tố" là đơn vị cơ bản để phân tích cấu tạo từ. (Từ tố là thành phần nhỏ nhất có nghĩa trong từ.)
- Từ "không thể" gồm hai từ tố: "không" và "thể". (Hai từ tố này kết hợp tạo thành từ ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ tố tự do": từ tố có thể đứng độc lập như một từ riêng biệt.
- "Nhà" là một từ tố tự do vì nó có thể đứng một mình. (Từ tố tự do không cần kết hợp với từ tố khác để tạo nghĩa.)
"từ tố phụ thuộc": từ tố chỉ xuất hiện khi kết hợp với từ tố khác.
- Các tiền tố như "bất-" trong "bất công" là từ tố phụ thuộc. (Tiền tố không thể đứng một mình mà phải gắn với từ gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Hình vị (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "từ tố" trong ngôn ngữ học.
- Hình vị và từ tố đều chỉ đơn vị nhỏ nhất có nghĩa. (Hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.)
Âm tiết (danh từ): đơn vị phát âm nhỏ nhất, không nhất thiết có nghĩa — khác với từ tố.
- "Ba" là một âm tiết và cũng là một từ tố. (Không phải âm tiết nào cũng là từ tố, ví dụ "loa" là một âm tiết nhưng không có nghĩa riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Hình vị: đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, tương đương với từ tố.
- Đơn vị từ vựng: thành phần cấu tạo nên từ, mang ý nghĩa cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "từ tố" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "từ ghép" (từ được tạo bởi hai từ tố trở lên).